Có 4 kết quả:

塊 cỏi襘 cỏi𡎝 cỏi𫋻 cỏi

1/4

cỏi [hòn, khói, khỏi, khối]

U+584A, tổng 12 nét, bộ thổ 土 + 9 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

cứng cỏi; kém cỏi

Tự hình

Dị thể

cỏi [cổi]

U+8958, tổng 18 nét, bộ y 衣 + 13 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

cứng cỏi; kém cỏi

Tự hình

Dị thể

cỏi [cõi, quẽ]

U+2139D, tổng 12 nét, bộ thổ 土 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

cứng cỏi; kém cỏi

cỏi [cổi, gói, gối]

U+2B2FB, tổng 11 nét, bộ y 衣 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cứng cỏi; kém cỏi

Tự hình