Có 2 kết quả:

衮 cỏn𫴾 cỏn

1/2

cỏn [cuộn, cổn, gọn, ngổn]

U+886E, tổng 10 nét, bộ y 衣 + 4 nét
giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

cỏn con

Tự hình 2

Dị thể 9

cỏn

U+2BD3E, tổng 11 nét, bộ tiểu 小 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cỏn con