Có 10 kết quả:

估 cố僱 cố固 cố故 cố痼 cố錮 cố锢 cố雇 cố顧 cố顾 cố

1/10

cố []

U+4F30, tổng 7 nét, bộ nhân 人 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

cố kế (thống kê)

Tự hình 2

Dị thể 1

cố

U+50F1, tổng 14 nét, bộ nhân 人 + 12 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

cố chủ; cố nông

Tự hình 1

Dị thể 1

cố [, cúa]

U+56FA, tổng 8 nét, bộ vi 囗 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

cố định; củng cố; cố thủ; cố chấp; cố nhiên

Tự hình 4

Dị thể 2

cố [cớ]

U+6545, tổng 9 nét, bộ phác 攴 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

cố ăn, cố gắng; cố đạo

Tự hình 4

Dị thể 1

cố

U+75FC, tổng 13 nét, bộ nạch 疒 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

cố tật

Tự hình 2

Dị thể 2

cố

U+932E, tổng 16 nét, bộ kim 金 + 8 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

cầm cố

Tự hình 2

Dị thể 1

cố

U+9522, tổng 13 nét, bộ kim 金 + 8 nét
giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

cầm cố

Tự hình 2

Dị thể 1

cố

U+96C7, tổng 12 nét, bộ chuy 隹 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

cố chủ; cố nông

Tự hình 3

Dị thể 4

cố

U+9867, tổng 21 nét, bộ hiệt 頁 + 12 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

chiếu cố

Tự hình 4

Dị thể 5

cố

U+987E, tổng 10 nét, bộ hiệt 頁 + 4 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

chiếu cố

Tự hình 2

Dị thể 2