Có 4 kết quả:

堒 cồn𡑱 cồn𡑳 cồn𪣋 cồn

1/4

cồn

U+5812, tổng 11 nét, bộ thổ 土 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cồn ruột, cồn cào; cồn cát

Tự hình 1

cồn

U+21471, tổng 16 nét, bộ thổ 土 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cồn ruột, cồn cào; cồn cát

cồn

U+21473, tổng 16 nét, bộ thổ 土 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cồn ruột, cồn cào; cồn cát

cồn

U+2A8CB, tổng 9 nét, bộ thổ 土 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cồn ruột, cồn cào; cồn cát