Có 1 kết quả:

吸 cộp

1/1

cộp [cạp, húp, hút, hấp, hớp]

U+5438, tổng 6 nét, bộ khẩu 口 + 3 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

dầy cộp; lộp cộp

Tự hình 3

Dị thể 1