Có 5 kết quả:

繪 cởi𢭮 cởi𢶒 cởi𢶷 cởi𪭯 cởi

1/5

cởi [gói, hội]

U+7E6A, tổng 19 nét, bộ mịch 糸 + 13 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

cởi mở

Tự hình 3

Dị thể 5

cởi [cạy, cảy, gãi, gãy, gạy, gảy, gẩy, gẫy, gậy, gởi, gợi, gửi, khẩy]

U+22B6E, tổng 10 nét, bộ thủ 手 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cởi dây, cởi áo

Tự hình 1

cởi [giọi, gói]

U+22D92, tổng 16 nét, bộ thủ 手 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

cởi mở

cởi

U+22DB7, tổng 16 nét, bộ thủ 手 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cởi dây, cởi áo

cởi [cuối, cụi, giọi, gói]

U+2AB6F, tổng 9 nét, bộ thủ 手 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cởi dây, cởi áo