Có 2 kết quả:

儉 cợm𣋜 cợm

1/2

cợm [hiếm, kiệm, thiếu]

U+5109, tổng 15 nét, bộ nhân 人 + 13 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

kệch cợm

Tự hình 2

Dị thể 3

cợm

U+232DC, tổng 17 nét, bộ nhật 日 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

kệch cợm