Có 2 kết quả:

㯲 cụm椹 cụm

1/2

cụm [cấm, cộm, khóm]

U+3BF2, tổng 17 nét, bộ mộc 木 + 13 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

cụm hoa; cụm từ; lụm cụm

cụm [châm, thầm]

U+6939, tổng 13 nét, bộ mộc 木 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

cụm hoa; cụm từ; lụm cụm

Tự hình 2

Dị thể 6