Có 2 kết quả:

鋸 cứa鐻 cứa

1/2

cứa [, cưa, cứ]

U+92F8, tổng 16 nét, bộ kim 金 + 8 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

cắt cứa; cứa cổ

Tự hình 3

Dị thể 1

cứa [cự]

U+943B, tổng 21 nét, bộ kim 金 + 13 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

cắt cứa; cứa cổ

Tự hình 2

Dị thể 2