Có 3 kết quả:

亟 cức棘 cức殛 cức

1/3

cức [cấc, cực]

U+4E9F, tổng 8 nét, bộ nhị 二 + 6 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Hồ Lê

cức phán (rất mong)

Tự hình

Dị thể

cức [gấc]

U+68D8, tổng 12 nét, bộ mộc 木 + 8 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Hồ Lê

cức bì

Tự hình

Dị thể

cức

U+6B9B, tổng 12 nét, bộ ngạt 歹 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

lôi cức (bị sét đánh chết)

Tự hình