Có 3 kết quả:

結 cứt𡳛 cứt𥻽 cứt

1/3

cứt [chắc, kiết, kít, kết]

U+7D50, tổng 12 nét, bộ mịch 糸 + 6 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

cứt trâu, cứt gà, cứt đái; cứt sắt

Tự hình 4

Dị thể 5

cứt

U+21CDB, tổng 15 nét, bộ thi 尸 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cứt trâu, cứt gà, cứt đái; cứt sắt

cứt

U+25EFD, tổng 16 nét, bộ mễ 米 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cứt trâu, cứt gà, cứt đái; cứt sắt