Có 13 kết quả:

倨 cự巨 cự拒 cự柜 cự炬 cự苣 cự詎 cự讵 cự距 cự遽 cự鉅 cự鐻 cự钜 cự

1/13

cự

U+5028, tổng 10 nét, bộ nhân 人 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

cự (ngạo nghễ)

Tự hình

Dị thể

cự [cựa]

U+5DE8, tổng 4 nét, bộ công 工 + 1 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

cự phách, cự phú

Tự hình

Dị thể

cự

U+62D2, tổng 7 nét, bộ thủ 手 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

cự lại, chống cự, cự nự, cự tuyệt, kháng cự

Tự hình

Dị thể

cự [quỹ]

U+67DC, tổng 8 nét, bộ mộc 木 + 4 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

cự liễu (cành liễu mềm dùng đan giỏ)

Tự hình

Dị thể

cự

U+70AC, tổng 8 nét, bộ hoả 火 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

phó chi nhất cự (bị bỏ vào lửa)

Tự hình

Dị thể

cự

U+82E3, tổng 7 nét, bộ thảo 艸 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

oa cự (rau diếp)

Tự hình

cự

U+8A4E, tổng 11 nét, bộ ngôn 言 + 4 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

cự liệu (ngờ trước)

Tự hình

Dị thể

cự

U+8BB5, tổng 6 nét, bộ ngôn 言 + 4 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

cự liệu (ngờ trước)

Tự hình

Dị thể

cự [cựa]

U+8DDD, tổng 11 nét, bộ túc 足 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

cự lại, chống cự, cự nự, cự tuyệt, kháng cự

Tự hình

Dị thể

cự

U+907D, tổng 16 nét, bộ sước 辵 + 13 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

cự nhiên (chợt)

Tự hình

cự

U+9245, tổng 12 nét, bộ kim 金 + 4 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

cự (sắt cứng)

Tự hình

Dị thể

cự [cứa]

U+943B, tổng 21 nét, bộ kim 金 + 13 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình

Dị thể

cự

U+949C, tổng 9 nét, bộ kim 金 + 4 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

cự (sắt cứng)

Tự hình

Dị thể