Có 2 kết quả:

巨 cựa距 cựa

1/2

cựa [cự]

U+5DE8, tổng 4 nét, bộ công 工 + 1 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

cựa gà; cựa mình; cựa quậy; cứng cựa; kèn cựa

Tự hình 7

Dị thể 6

cựa [cự]

U+8DDD, tổng 11 nét, bộ túc 足 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

cựa gà; cựa mình; cựa quậy; cứng cựa; kèn cựa

Tự hình 4

Dị thể 3