Có 5 kết quả:

䊷 chài𥾒 chài𦄴 chài𦨑 chài𩵝 chài

1/5

chài

U+42B7, tổng 9 nét, bộ mịch 糸 + 3 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chài lưới

Tự hình 1

Dị thể 2

chài

U+25F92, tổng 9 nét, bộ mịch 糸 + 3 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình 1

Dị thể 1

chài

U+26134, tổng 17 nét, bộ mịch 糸 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chài lưới

chài

U+26A11, tổng 9 nét, bộ chu 舟 + 3 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

thuyền chài

chài

U+29D5D, tổng 14 nét, bộ ngư 魚 + 3 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

dân chài