Có 3 kết quả:

㗱 chách咋 chách𫫊 chách

1/3

chách [choác, tộp]

U+35F1, tổng 15 nét, bộ khẩu 口 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình 1

Dị thể 1

chách [cha, chá, chạ]

U+548B, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình 2

Dị thể 3

chách [choác]

U+2BACA, tổng 13 nét, bộ khẩu 口 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nói lách chách (nói không ngớt)