Có 3 kết quả:

厔 chái斎 chái𢈖 chái

1/3

chái [choái, chất]

U+5394, tổng 8 nét, bộ hán 厂 + 6 nét
phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chái nhà; hè chái (chỗ ở hèn hạ)

Tự hình 1

Dị thể 1

chái [chay, trai, trơi]

U+658E, tổng 11 nét, bộ văn 文 + 7 nét
giản thể

Từ điển Hồ Lê

chái nhà; hè chái (chỗ ở hèn hạ)

Tự hình 1

Dị thể 2

chái

U+22216, tổng 9 nét, bộ nghiễm 广 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chái nhà; hè chái (chỗ ở hèn hạ)

Tự hình 1