Có 4 kết quả:

𤈜 cháy𩶪 cháy𩺧 cháy𪸔 cháy

1/4

cháy [chói, chấy, giỏi, đốt]

U+2421C, tổng 10 nét, bộ hoả 火 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cháy nhà, cháy nắng, cơm cháy

Tự hình 1

cháy [chuối, chí]

U+29DAA, tổng 17 nét, bộ ngư 魚 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cá cháy

Tự hình 1

Dị thể 1

cháy

U+29EA7, tổng 21 nét, bộ ngư 魚 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cá cháy

cháy

U+2AE14, tổng 8 nét, bộ hoả 火 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cháy nhà, cháy nắng, cơm cháy