Có 4 kết quả:

紹 chão𥿣 chão𦄹 chão𧊌 chão

1/4

chão [thiệu]

U+7D39, tổng 11 nét, bộ mịch 糸 + 5 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

dây chão (dây thừng lớn)

Tự hình 4

Dị thể 5

chão

U+25FE3, tổng 11 nét, bộ mịch 糸 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

dây chão (dây thừng lớn)

chão

U+26139, tổng 17 nét, bộ mịch 糸 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

dây chão (dây thừng lớn)

chão

U+2728C, tổng 11 nét, bộ trùng 虫 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chão chàng, chão chuộc