Có 4 kết quả:

折 chét紥 chét𦄃 chét𧋍 chét

1/4

chét [chiết, chít, chẹt, chết, chệch, chịt, díp, giẹp, giết, giỡn, gãy, gẩy, nhét, nhít, siết, triếp, trét, xiết, xít]

U+6298, tổng 7 nét, bộ thủ 手 + 4 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

bọ chét

Tự hình

Dị thể

chét [trát]

U+7D25, tổng 10 nét, bộ mịch 糸 + 4 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

chét vôi, chét vách (trát vôi, trát vách)

Tự hình

Dị thể

chét [chít]

U+26103, tổng 16 nét, bộ mịch 糸 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

một chét tay

chét [rết, xít]

U+272CD, tổng 13 nét, bộ trùng 虫 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bọ chét

Tự hình

Dị thể