Có 2 kết quả:

占 chím呫 chím

1/2

chím [chem, chiêm, chiếm, chàm, chăm, chầm, chằm, chễm, coi, giếm, xem]

U+5360, tổng 5 nét, bộ bốc 卜 + 3 nét
hội ý

Từ điển Hồ Lê

chúm chím

Tự hình 4

Dị thể 2

chím [chiêm, chòm, chõm, chùm, chúm, chễm, chỉm, dụm, giụm, nhóm, xúm]

U+546B, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

chúm chím

Tự hình 1

Dị thể 1