Có 7 kết quả:

㐱 chín𠃩 chín𢒂 chín𤇢 chín𤇪 chín𤒙 chín𫡦 chín

1/7

chín [chỉn, xỉn]

U+3431, tổng 5 nét, bộ nhân 人 + 3 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

số chín; chín chắn

Tự hình 1

Dị thể 1

chín

U+200E9, tổng 7 nét, bộ ất 乙 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chín chục

chín

U+22482, tổng 5 nét, bộ sam 彡 + 2 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

số chín; chín chắn

Tự hình 1

chín [vặc]

U+241E2, tổng 9 nét, bộ hoả 火 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

nấu chín; trái chín

chín [đốt]

U+241EA, tổng 9 nét, bộ hoả 火 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nấu chín; trái chín

chín

U+24499, tổng 20 nét, bộ hoả 火 + 16 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nấu chín; trái chín

chín

U+2B866, tổng 7 nét, bộ ất 乙 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

số chín; chín chắn