Có 3 kết quả:

㤏 chòng湩 chòng𧰜 chòng

1/3

chòng

U+390F, tổng 8 nét, bộ tâm 心 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chòng ghẹo; nhìn chòng chọc

Dị thể 1

chòng

U+6E69, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 + 9 nét
phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chòng ghẹo; nhìn chòng chọc

Tự hình 1

Dị thể 2

chòng

U+27C1C, tổng 22 nét, bộ đậu 豆 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chòng ghẹo; nhìn chòng chọc