Có 5 kết quả:

樶 chói熶 chói𠺦 chói𣉴 chói𤈜 chói

1/5

chói [chuối]

U+6A36, tổng 16 nét, bộ mộc 木 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cây chói lói (cây Phượng)

Tự hình 1

Dị thể 1

chói

U+71B6, tổng 16 nét, bộ hoả 火 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đỏ chói

Tự hình 1

Dị thể 1

chói

U+20EA6, tổng 13 nét, bộ khẩu 口 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

kêu chói tai

chói

U+23274, tổng 14 nét, bộ nhật 日 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chói mắt, sáng chói loà

chói [cháy, chấy, giỏi, đốt]

U+2421C, tổng 10 nét, bộ hoả 火 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

đỏ chói

Tự hình 1