Có 8 kết quả:

拄 chõ朱 chõ注 chõ𠰍 chõ𡊲 chõ𡓇 chõ𪨚 chõ𫼠 chõ

1/8

chõ [chỏ, chủ, trụ]

U+62C4, tổng 8 nét, bộ thủ 手 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

chõ miệng vào

Tự hình 2

chõ [chau, cho, choa, chu, châu, chẩu]

U+6731, tổng 6 nét, bộ mộc 木 + 2 nét
phồn & giản thể, chỉ sự

Từ điển Hồ Lê

chõ miệng vào

Tự hình 5

Dị thể 2

chõ [chua, chú, giú]

U+6CE8, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

chõ xôi

Tự hình 4

Dị thể 4

chõ [giỗ, nhổ]

U+20C0D, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chõ miệng vào

Tự hình 1

Dị thể 1

chõ [chọt, chỗ]

U+212B2, tổng 8 nét, bộ thổ 土 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chõ xôi

chõ [chỗ, lỗ]

U+214C7, tổng 18 nét, bộ thổ 土 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chõ xôi

chõ

U+2AA1A, tổng 14 nét, bộ thi 尸 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chõ xôi

chõ

U+2BF20, tổng 9 nét, bộ thủ 手 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chõ vào