Có 14 kết quả:

咒 chú昼 chú晝 chú注 chú澍 chú炷 chú疰 chú蛀 chú註 chú詛 chú诅 chú鑄 chú铸 chú𬣣 chú

1/14

chú

U+5492, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 + 5 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

bùa chú, niệm chú

Tự hình

Dị thể

chú [rụ, trú]

U+663C, tổng 9 nét, bộ nhật 日 + 5 nét
giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

chú phục dạ xuất (vật đi ăn đêm)

Tự hình

Dị thể

chú [trú]

U+665D, tổng 11 nét, bộ nhật 日 + 7 nét
phồn thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

chú phục dạ xuất (vật đi ăn đêm)

Tự hình

Dị thể

chú [chua, chõ, giú]

U+6CE8, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

chú tâm, chú trọng; chú thích; chú bác

Tự hình

Dị thể

chú

U+6F8D, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 + 12 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình

Dị thể

chú [chụ]

U+70B7, tổng 9 nét, bộ hoả 火 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

chú (tim đèn)

Tự hình

Dị thể

chú

U+75B0, tổng 10 nét, bộ nạch 疒 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình

Dị thể

chú [chấu]

U+86C0, tổng 11 nét, bộ trùng 虫 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

chú trùng (con mọt)

Tự hình

Dị thể

chú [chua]

U+8A3B, tổng 12 nét, bộ ngôn 言 + 5 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

chú tâm, chú trọng; chú thích; chú bác

Tự hình

Dị thể

chú [thư, trù, trớ]

U+8A5B, tổng 12 nét, bộ ngôn 言 + 5 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

thư chú (trù ẻo)

Tự hình

Dị thể

chú [thư, trớ]

U+8BC5, tổng 7 nét, bộ ngôn 言 + 5 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

thư chú (trù ẻo)

Tự hình

Dị thể

chú

U+9444, tổng 22 nét, bộ kim 金 + 14 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

chú chung (đúc chuông)

Tự hình

Dị thể

chú

U+94F8, tổng 12 nét, bộ kim 金 + 7 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

chú chung (đúc chuông)

Tự hình

Dị thể

chú

U+2C8E3, tổng 7 nét, bộ ngôn 言 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chú tâm, chú trọng; chú thích; chú bác