Có 10 kết quả:

拙 chút𡭧 chút𡭱 chút𡮇 chút𡮍 chút𢮬 chút𪨀 chút𪨃 chút𫴺 chút𫵀 chút

1/10

chút [choét, choắt, chuyết, chót, nhốt, suốt, sụt, trút, đúc]

U+62D9, tổng 8 nét, bộ thủ 手 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

một chút, chút xíu

Tự hình

Dị thể

chút

U+21B67, tổng 8 nét, bộ tiểu 小 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

một chút, chút xíu

chút

U+21B71, tổng 9 nét, bộ tiểu 小 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

một chút, chút xíu

Tự hình

Dị thể

chút [rốt]

U+21B87, tổng 11 nét, bộ tiểu 小 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

một chút, chút xíu

Tự hình

chút

U+21B8D, tổng 11 nét, bộ tiểu 小 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

một chút, chút xíu

chút

U+22BAC, tổng 11 nét, bộ thủ 手 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

một chút, chút xíu

chút

U+2AA00, tổng 8 nét, bộ tiểu 小 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chăm chút; chút tình

chút

U+2AA03, tổng 14 nét, bộ tiểu 小 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

một chút, chút xíu

chút

U+2BD3A, tổng 8 nét, bộ tiểu 小 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

một chút, chút xíu

chút

U+2BD40, tổng 11 nét, bộ tiểu 小 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

một chút, chút xíu