Có 4 kết quả:

埕 chĩnh埩 chĩnh𡓟 chĩnh𫄺 chĩnh

1/4

chĩnh [chình, trình]

U+57D5, tổng 10 nét, bộ thổ 土 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

chĩnh rượu, chĩnh gạo

Tự hình 2

chĩnh

U+57E9, tổng 9 nét, bộ thổ 土 + 6 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

chĩnh rượu, chĩnh gạo

Tự hình 2

Dị thể 2

chĩnh

U+214DF, tổng 19 nét, bộ thổ 土 + 16 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

(Chưa có giải nghĩa)

chĩnh

U+2B13A, tổng 13 nét, bộ phũ 缶 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chĩnh rượu, chĩnh gạo