Có 2 kết quả:

牲 chũa𤖸 chũa

1/2

chũa [sanh, sinh]

U+7272, tổng 9 nét, bộ ngưu 牛 (+5 nét)
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

gãy làm ba chũa

Tự hình 5

chũa [chấm]

U+245B8, tổng 9 nét, bộ phiến 片 (+5 nét)
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

gãy làm ba chũa