Có 3 kết quả:

諸 chư诸 chư鯺 chư

1/3

chư [chã, chơ, chưa, chở, chứa, đã]

U+8AF8, tổng 15 nét, bộ ngôn 言 + 8 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

chư vị, chư quân

Tự hình

Dị thể

chư

U+8BF8, tổng 10 nét, bộ ngôn 言 + 8 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

chư vị, chư quân

Tự hình

Dị thể

chư [chà, chả]

U+9BFA, tổng 19 nét, bộ ngư 魚 + 8 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình

Dị thể