Có 2 kết quả:

呈 chường悜 chường

1/2

chường [chiềng, rềnh, triềng, trành, trình, xình]

U+5448, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

chán chường

Tự hình 4

Dị thể 2

chường

U+609C, tổng 10 nét, bộ tâm 心 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chán chường

Tự hình 1