Có 10 kết quả:

渚 chưa猪 chưa諸 chưa豬 chưa𣗓 chưa𣠕 chưa𣠖 chưa𤀞 chưa𬄞 chưa𬚍 chưa

1/10

chưa [cho, chã, chả, chớ, chứa, chử, chửa, ]

U+6E1A, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

chưa được, chưa xong, chết chưa

Tự hình

Dị thể

chưa [trơ, trư, trưa]

U+732A, tổng 11 nét, bộ khuyển 犬 + 8 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

chưa được, chưa xong, chết chưa

Tự hình

Dị thể

chưa [chã, chơ, chư, chở, chứa, đã]

U+8AF8, tổng 15 nét, bộ ngôn 言 + 8 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

chưa được, chưa xong, chết chưa

Tự hình

Dị thể

chưa [trơ, trư]

U+8C6C, tổng 15 nét, bộ thỉ 豕 + 8 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

chưa được, chưa xong, chết chưa

Tự hình

Dị thể

chưa

U+235D3, tổng 13 nét, bộ mộc 木 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chưa được, chưa xong, chết chưa

chưa

U+23815, tổng 20 nét, bộ mộc 木 + 16 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chưa được, chưa xong, chết chưa

chưa [chửa]

U+23816, tổng 20 nét, bộ mộc 木 + 16 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chưa được, chưa xong, chết chưa

chưa [chã, chả, chớ, chứa, chử, ]

U+2401E, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

chưa được, chưa xong, chết chưa

chưa

U+2C11E, tổng 16 nét, bộ mộc 木 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chưa được, chưa xong, chết chưa

chưa

U+2C68D, tổng 16 nét, bộ lão 老 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chưa được, chưa xong, chết chưa