Có 5 kết quả:

䖳 chạch𧋇 chạch𩶱 chạch𩹹 chạch𩺢 chạch

1/5

chạch [trạch]

U+45B3, tổng 12 nét, bộ trùng 虫 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

cá chạch

Tự hình 1

Dị thể 2

chạch

U+272C7, tổng 12 nét, bộ trùng 虫 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cá chạch

chạch

U+29DB1, tổng 17 nét, bộ ngư 魚 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cá chạch

Tự hình 1

Dị thể 1

chạch [chích, giếc]

U+29E79, tổng 21 nét, bộ ngư 魚 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

cá chạch

Tự hình 1

chạch

U+29EA2, tổng 21 nét, bộ ngư 魚 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cá chạch