Có 3 kết quả:

贑 chạng𣈚 chạng𩕆 chạng

1/3

chạng

U+8D11, tổng 21 nét, bộ bối 貝 + 14 nét
phồn thể, hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

chạng vạng

Tự hình 1

Dị thể 1

chạng [cháng]

U+2321A, tổng 12 nét, bộ nhật 日 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chạng vạng

chạng

U+29546, tổng 20 nét, bộ hiệt 頁 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chạng vạng

Dị thể 1