Có 3 kết quả:

鄭 chạnh𢤜 chạnh𫺫 chạnh

1/3

chạnh [trịnh]

U+912D, tổng 14 nét, bộ ấp 邑 + 12 nét
phồn thể, hội ý

Từ điển Hồ Lê

chạnh lòng

Tự hình 1

Dị thể 3

chạnh [trạnh]

U+2291C, tổng 17 nét, bộ tâm 心 + 14 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chạnh lòng

Dị thể 1

chạnh

U+2BEAB, tổng 12 nét, bộ tâm 心 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chạnh lòng

Dị thể 1