Có 1 kết quả:

沚 chẩy

1/1

chẩy [chảy, chỉ, sạch, thử]

U+6C9A, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

chẩy (xem Chảy)

Tự hình 3

Dị thể 1