Có 5 kết quả:

蛁 chẫu蛛 chẫu蟄 chẫu𧍌 chẫu𧐼 chẫu

1/5

chẫu [chấu, điu]

U+86C1, tổng 11 nét, bộ trùng 虫 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

chẫu chàng, chẫu chuộc; ngồi chẫu mõm (chờ vô ích)

Tự hình 1

Dị thể 1

chẫu [chu, châu, thù]

U+86DB, tổng 12 nét, bộ trùng 虫 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

chẫu chàng, chẫu chuộc; ngồi chẫu mõm (chờ vô ích)

Tự hình 2

Dị thể 1

chẫu [chặp, trập]

U+87C4, tổng 17 nét, bộ trùng 虫 + 11 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

chẫu chàng, chẫu chuộc; ngồi chẫu mõm (chờ vô ích)

Tự hình 2

Dị thể 2

chẫu [chấu]

U+2734C, tổng 14 nét, bộ trùng 虫 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chẫu chàng, chẫu chuộc; ngồi chẫu mõm (chờ vô ích)

chẫu

U+2743C, tổng 17 nét, bộ trùng 虫 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chẫu chàng, chẫu chuộc; ngồi chẫu mõm (chờ vô ích)