Có 3 kết quả:

振 chận鎮 chận陣 chận

1/3

chận [chan, chán, chấn, chắn, chẵn, chặn, dấn, nấn, sán, xắn]

U+632F, tổng 10 nét, bộ thủ 手 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

chận đầu, chận xuống

Tự hình

Dị thể

chận [chắn, dấn, giấn, sán, sấn, trấn, trớn]

U+93AE, tổng 18 nét, bộ kim 金 + 10 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

chận đầu, chận xuống

Tự hình

Dị thể

chận [chặn, giận, trận, trặn]

U+9663, tổng 9 nét, bộ phụ 阜 + 7 nét
phồn thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

chận đầu, chận xuống

Tự hình

Dị thể