Có 6 kết quả:

𡊱 chậu𡎣 chậu𡔍 chậu𤭷 chậu𦈽 chậu𫵥 chậu

1/6

chậu

U+212B1, tổng 8 nét, bộ thổ 土 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chậu cảnh, chậu nước; xương chậu

Tự hình 1

chậu

U+213A3, tổng 12 nét, bộ thổ 土 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chậu cảnh, chậu nước; xương chậu

chậu

U+2150D, tổng 23 nét, bộ thổ 土 + 20 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

(Chưa có giải nghĩa)

chậu

U+24B77, tổng 13 nét, bộ ngoã 瓦 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

(Chưa có giải nghĩa)

chậu

U+2623D, tổng 14 nét, bộ phũ 缶 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chậu cảnh, chậu nước; xương chậu

chậu

U+2BD65, tổng 14 nét, bộ thi 尸 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)