Có 10 kết quả:

昃 chắc結 chắc聀 chắc职 chắc職 chắc貭 chắc質 chắc𠺵 chắc𢟘 chắc𬘋 chắc

1/10

chắc [trắc]

U+6603, tổng 8 nét, bộ nhật 日 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

chắc chắn, chắc hẳn

Tự hình

Dị thể

chắc [cứt, kiết, kít, kết]

U+7D50, tổng 12 nét, bộ mịch 糸 + 6 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

chắc chắn, chắc hẳn

Tự hình

Dị thể

chắc [chức, giấc, nhức]

U+8040, tổng 10 nét, bộ nhĩ 耳 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

chắc chắn, chắc hẳn

Tự hình

Dị thể

chắc [chức, giấc]

U+804C, tổng 11 nét, bộ nhĩ 耳 + 5 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

chắc chắn, chắc hẳn

Tự hình

Dị thể

chắc [chếch, chức, giấc, xắc, xức]

U+8077, tổng 18 nét, bộ nhĩ 耳 + 12 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

chắc chắn, chắc hẳn

Tự hình

Dị thể

chắc [chát, chất]

U+8CAD, tổng 11 nét, bộ bối 貝 + 4 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình

Dị thể

chắc [chát, chất, chắt, chặt, chớt]

U+8CEA, tổng 15 nét, bộ bối 貝 + 8 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

chắc chắn, chắc hẳn

Tự hình

Dị thể

chắc [dức, giấc]

U+20EB5, tổng 13 nét, bộ khẩu 口 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chắc chắn

chắc

U+227D8, tổng 13 nét, bộ tâm 心 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chắc chắn

chắc [chặt]

U+2C60B, tổng 21 nét, bộ mịch 糸 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)