Có 2 kết quả:

揕 chặm𣻁 chặm

1/2

chặm [chạm, chụm, giúm, rúm, sậm]

U+63D5, tổng 12 nét, bộ thủ 手 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

chặm nước mắt (thấm nhẹ nước mắt)

Tự hình 1

chặm

U+23EC1, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chặm nước mắt (thấm nhẹ nước mắt)