Có 2 kết quả:

䊼 chẽ製 chẽ

1/2

chẽ [chẹ, chỉ]

U+42BC, tổng 10 nét, bộ mịch 糸 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chẽ cau, đường chẽ ba

chẽ [chế]

U+88FD, tổng 14 nét, bộ y 衣 + 8 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

chặt chẽ

Tự hình 2

Dị thể 2