Có 5 kết quả:

制 chế吱 chế製 chế𠶜 chế𨨪 chế

1/5

chế [choi, chơi, chới, xiết, xế]

U+5236, tổng 8 nét, bộ đao 刀 + 6 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

chống chế; chế độ; chế ngự

Tự hình 5

Dị thể 8

chế [chi, chê]

U+5431, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

chế giễu

Tự hình 2

chế [chẽ]

U+88FD, tổng 14 nét, bộ y 衣 + 8 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

chế biến, chế tạo

Tự hình 2

Dị thể 2

chế

U+20D9C, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chế giễu

chế [chẻ]

U+28A2A, tổng 16 nét, bộ kim 金 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

chống chế; chế độ; chế ngự