Có 2 kết quả:

治 chệ篆 chệ

1/2

chệ [trị, trịa]

U+6CBB, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 + 5 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

chễm chệ

Tự hình

Dị thể

chệ [chệnh, triển, triện]

U+7BC6, tổng 15 nét, bộ trúc 竹 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

chễm chệ

Tự hình

Dị thể