Có 6 kết quả:

㩡 chọi挃 chọi跮 chọi𧥃 chọi𨀤 chọi𩠵 chọi

1/6

chọi [dủi, giuỗi, giúi, giồi, giội, giụi, giủi, lòi, lúi, ruổi, ruỗi, rỏi, rủi, trói, trồi, xói]

U+3A61, tổng 18 nét, bộ thủ 手 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chống chọi, đối chọi; chọi gà

chọi [chơi]

U+6303, tổng 9 nét, bộ thủ 手 + 6 nét

Từ điển Trần Văn Kiệm

chống chọi, đối chọi; chọi gà

Tự hình 2

Dị thể 5

chọi [chúi, chũi, chỗi, xói]

U+8DEE, tổng 13 nét, bộ túc 足 + 6 nét
phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chống chọi, đối chọi; chọi gà

Tự hình 1

chọi

U+27943, tổng 18 nét, bộ giác 角 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chống chọi, đối chọi; chọi gà

chọi [giuỗi, lùi, lội, lủi, rùi, trồi]

U+28024, tổng 13 nét, bộ túc 足 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chống chọi, đối chọi; chọi gà

chọi

U+29835, tổng 23 nét, bộ thủ 首 + 14 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chống chọi, đối chọi; chọi gà