Có 4 kết quả:

撰 chọn論 chọn𢵬 chọn𫾗 chọn

1/4

chọn [chộn, dọn, dốn, rộn, soạn, soạng, soảng]

U+64B0, tổng 15 nét, bộ thủ 手 + 12 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

chọn lọc, chọn lựa

Tự hình

Dị thể

chọn [giọn, gọn, luận, luồn, lòn, lấn, lẩn, lọn, lốn, lộn, lụn, trọn, trộn]

U+8AD6, tổng 15 nét, bộ ngôn 言 + 8 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

chọn lọc, chọn lựa

Tự hình

Dị thể

chọn [chộn, dọn, soạn]

U+22D6C, tổng 16 nét, bộ thủ 手 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

chọn lọc, chọn lựa

Tự hình

Dị thể

chọn

U+2BF97, tổng 18 nét, bộ thủ 手 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chọn lọc, chọn lựa