Có 4 kết quả:

咥 chối啜 chối嘬 chối嚉 chối

1/4

chối [chúi, , trí, xui, xổi, xủi]

U+54A5, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

chối cãi, từ chối

Tự hình 1

Dị thể 4

chối [choe, choé, chuyết, xuyết, xuýt]

U+555C, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

chối cãi, từ chối

Tự hình 2

Dị thể 11

chối [ngoạm, toát, tòi, đạm]

U+562C, tổng 15 nét, bộ khẩu 口 + 12 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

chối cãi, từ chối

Tự hình 2

Dị thể 4

chối [dối]

U+5689, tổng 17 nét, bộ khẩu 口 + 14 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chối cãi, từ chối

Tự hình 1

Dị thể 2