Có 4 kết quả:

挵 chống証 chống證 chống𢶢 chống

1/4

chống [giộng, lọng, lỏng, lổng]

U+6335, tổng 10 nét, bộ thủ 手 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

chống đối; chèo chống

Tự hình 1

Dị thể 1

chống [chứng, chừng, chững]

U+8A3C, tổng 12 nét, bộ ngôn 言 + 5 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

chống đối; chèo chống

Tự hình 2

Dị thể 2

chống [chứng, chừng, chững]

U+8B49, tổng 19 nét, bộ ngôn 言 + 12 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

chống chế, chống án

Tự hình 3

Dị thể 16

chống [chóng, dóng, gióng]

U+22DA2, tổng 16 nét, bộ thủ 手 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chống đối; chèo chống