Có 3 kết quả:

䒹 chồi𣑳 chồi𦾣 chồi

1/3

chồi [chổi]

U+44B9, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chồi cây

Tự hình 1

chồi [chuối, chùi, giôi, giổi, lõi, lụi, rụi]

U+23473, tổng 10 nét, bộ mộc 木 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chồi cây

chồi

U+26FA3, tổng 16 nét, bộ thảo 艸 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chồi cây