Có 7 kết quả:

䇛 chổi䒹 chổi帚 chổi筙 chổi箒 chổi𥶲 chổi𬝉 chổi

1/7

chổi

U+41DB, tổng 10 nét, bộ trúc 竹 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chổi tre

chổi [chồi]

U+44B9, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

sao chổi

Tự hình 1

chổi [trửu]

U+5E1A, tổng 8 nét, bộ cân 巾 + 5 nét
phồn & giản thể, tượng hình

Từ điển Trần Văn Kiệm

chổi tre

Tự hình 4

Dị thể 2

chổi

U+7B59, tổng 12 nét, bộ trúc 竹 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chổi tre

Tự hình 1

chổi [chửu, nhủi, trửu]

U+7B92, tổng 14 nét, bộ trúc 竹 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cái chổi

Tự hình 1

Dị thể 1

chổi

U+25DB2, tổng 21 nét, bộ trúc 竹 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

sao chổi

chổi [chuối]

U+2C749, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cái chổi