Có 4 kết quả:

祖 chỗ𡊲 chỗ𡓇 chỗ𡺐 chỗ

1/4

chỗ [tỏ, tổ]

U+7956, tổng 9 nét, bộ kỳ 示 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

chỗ ở, chỗ ngồi; chỗ bạn bè

Tự hình

Dị thể

chỗ [chõ, chọt]

U+212B2, tổng 8 nét, bộ thổ 土 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chỗ ở, chỗ ngồi; chỗ bạn bè

chỗ [chõ, lỗ]

U+214C7, tổng 18 nét, bộ thổ 土 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chỗ ở, chỗ ngồi; chỗ bạn bè

chỗ

U+21E90, tổng 11 nét, bộ sơn 山 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chỗ ở, chỗ ngồi; chỗ bạn bè